Từ điển Hán Việt
Chinese Character: 嚇
Pinyin: xià
Meanings: Dọa nạt, làm cho sợ hãi., To scare or intimidate someone., ①见“吓2”。*②怒斥声:“仰面视之,曰:‘嚇’!”。*③张开:“或嚇鳃乎岩间”。
Part of speech: động từ
Stroke count: 17
Radicals: 口, 赫
Chinese meaning: ①见“吓2”。*②怒斥声:“仰面视之,曰:‘嚇’!”。*③张开:“或嚇鳃乎岩间”。
Grammar: Động từ hai âm tiết, có thể kết hợp với bổ ngữ kết quả để tăng cường ý nghĩa (ví dụ: 吓跑 - dọa chạy mất).
Example: 别吓孩子。
Example pinyin: bié xià hái zi 。
Tiếng Việt: Đừng dọa trẻ con.
Nghĩa chính
Tiếng Việt
Dọa nạt, làm cho sợ hãi.
Nghĩa phụ
English
To scare or intimidate someone.
Nghĩa tiếng trung
中文释义
见“吓2”
“仰面视之,曰:‘嚇’!”
“或嚇鳃乎岩间”
Chi tiết từ vựng
Trung tâm học tập
Quy tắc ngữ pháp & ví dụ thực tế
Phân tích chi tiết từng ký tự
Thống kê tổng quát
Nhấn "Hiện thứ tự nét" để xem minh họa, hoặc "Bắt đầu tập viết" để luyện tập!