Từ điển Hán Việt

Tìm kiếm chữ Hán, Pinyin, hoặc từ khóa tiếng Việt • Tìm kiếm tối ưu đa chiến lược

Chinese Character: 噬食

Pinyin: shì shí

Meanings: Ăn, gặm nhấm., To eat, gnaw on something., ①咬;吃;吞食。[例]为豺狼所噬食。

HSK Level: 6

Part of speech: động từ

Stroke count: 25

Radicals: 口, 筮, 人, 良

Chinese meaning: ①咬;吃;吞食。[例]为豺狼所噬食。

Grammar: Là động từ, thường mô tả hành động ăn hoặc nhai của động vật.

Example: 老鼠在噬食食物。

Example pinyin: lǎo shǔ zài shì shí shí wù 。

Tiếng Việt: Chuột đang gặm nhấm thức ăn.

噬食 - shì shí
噬食
shì shí

📷 Phagocytosis vector. Process of macrophage absorption and killing of bacteria. Phagocyte engulfs the bacteria. Phagocytic cells. Human immune system.

噬食
shì shí
6động từ

Nghĩa chính

Tiếng Việt

Chính

Ăn, gặm nhấm.

To eat, gnaw on something.

咬;吃;吞食。为豺狼所噬食

Nhấn "Hiện thứ tự nét" để xem minh họa, hoặc "Bắt đầu tập viết" để luyện tập!

Thứ tự nét
Đường dẫn
Hoàn thành

My Bookmarks

0 characters saved

Loading bookmarks...