Từ điển Hán Việt

Tìm kiếm chữ Hán, Pinyin, hoặc từ khóa tiếng Việt • Tìm kiếm tối ưu đa chiến lược

Chinese Character: 号角

Pinyin: hào jiǎo

Meanings: Brass horn used for signaling or announcing., Kèn đồng dùng để phát tín hiệu hoặc thông báo., ①指用兽角做的信号。*②用动物角做的一种管乐器。[例]号角声。[例]战斗的号角响彻云霄。

Part of speech: danh từ

Stroke count: 12

Radicals: 丂, 口, 角

Chinese meaning: ①指用兽角做的信号。*②用动物角做的一种管乐器。[例]号角声。[例]战斗的号角响彻云霄。

Grammar: Dùng như danh từ, thường xuất hiện trong ngữ cảnh quân sự hoặc lịch sử.

Example: 战场上响起号角声。

Example pinyin: zhàn chǎng shàng xiǎng qǐ hào jiǎo shēng 。

Tiếng Việt: Trên chiến trường vang lên tiếng kèn đồng.

号角
hào jiǎo
danh từ

Nghĩa chính

Tiếng Việt

Chính

Kèn đồng dùng để phát tín hiệu hoặc thông báo.

Brass horn used for signaling or announcing.

指用兽角做的信号

用动物角做的一种管乐器。号角声。战斗的号角响彻云霄

Nhấn "Hiện thứ tự nét" để xem minh họa, hoặc "Bắt đầu tập viết" để luyện tập!

Thứ tự nét
Đường dẫn
Hoàn thành

My Bookmarks

0 characters saved

Loading bookmarks...