Từ điển Hán Việt

Tìm kiếm chữ Hán, Pinyin, hoặc từ khóa tiếng Việt • Tìm kiếm tối ưu đa chiến lược

Chinese Character: 只得

Pinyin: zhǐ dé

Meanings: Chỉ còn cách, đành phải (dùng để biểu thị sự bất khả kháng)., Have no choice but to.

HSK Level: 6

Part of speech: phó từ

Stroke count: 16

Radicals: 八, 口, 㝵, 彳

Grammar: Phó từ thường xuất hiện sau tình huống khó khăn và trước hành động bắt buộc.

Example: 时间不够,我只得放弃这个计划。

Example pinyin: shí jiān bú gòu , wǒ zhī dé fàng qì zhè ge jì huà 。

Tiếng Việt: Thời gian không đủ, tôi đành phải từ bỏ kế hoạch này.

只得 - zhǐ dé
只得
zhǐ dé

📷 Houston

只得
zhǐ dé
6phó từ

Nghĩa chính

Tiếng Việt

Chính

Chỉ còn cách, đành phải (dùng để biểu thị sự bất khả kháng).

Have no choice but to.

Nhấn "Hiện thứ tự nét" để xem minh họa, hoặc "Bắt đầu tập viết" để luyện tập!

Thứ tự nét
Đường dẫn
Hoàn thành

My Bookmarks

0 characters saved

Loading bookmarks...