Từ điển Hán Việt

Tìm kiếm chữ Hán, Pinyin, hoặc từ khóa tiếng Việt • Tìm kiếm tối ưu đa chiến lược

Chinese Character: 匿报

Pinyin: nì bào

Meanings: To conceal information, fail to report fully., Che giấu thông tin, không báo cáo đầy đủ., ①隐匿不报或少报。[例]匿报公司利润。

HSK Level: 6

Part of speech: động từ

Stroke count: 17

Radicals: 匚, 若, 扌, 𠬝

Chinese meaning: ①隐匿不报或少报。[例]匿报公司利润。

Grammar: Động từ chỉ hành động cố ý che giấu thông tin, thường đi kèm với hậu quả pháp lý.

Example: 他因匿报收入而被罚款。

Example pinyin: tā yīn nì bào shōu rù ér bèi fá kuǎn 。

Tiếng Việt: Anh ta bị phạt vì giấu giếm thu nhập.

匿报 - nì bào
匿报
nì bào

📷 Người đàn ông hacker và thẻ tín dụng trong tay. Đại diện cho dữ liệu cá nhân của thẻ tín dụng bị đánh cắp bởi người đàn ông ẩn danh mặc áo trùm đầu màu đen. Bảo mật dữ liệu thẻ tín dụng v�

匿报
nì bào
6động từ

Nghĩa chính

Tiếng Việt

Chính

Che giấu thông tin, không báo cáo đầy đủ.

To conceal information, fail to report fully.

隐匿不报或少报。匿报公司利润

Nhấn "Hiện thứ tự nét" để xem minh họa, hoặc "Bắt đầu tập viết" để luyện tập!

Thứ tự nét
Đường dẫn
Hoàn thành

My Bookmarks

0 characters saved

Loading bookmarks...