Từ điển Hán Việt
Chinese Character: 匈奴
Pinyin: xiōng nú
Meanings: Người Hung Nô, một dân tộc du mục cổ đại từng sinh sống ở vùng thảo nguyên Trung Á và Mông Cổ., The Xiongnu, an ancient nomadic people who lived in the steppes of Central Asia and Mongolia., ①古代的一个游牧民族,与(第4、5世纪侵入欧洲的)匈奴族有血缘关系或系同一民族,包括中国历史上的戎族与狄族。据中国史籍记载,公元前3世纪匈奴曾占领从里海到长城的广大地域,并统治蒙古的大部分。
HSK Level: 6
Part of speech: danh từ
Stroke count: 11
Radicals: 凶, 勹, 又, 女
Chinese meaning: ①古代的一个游牧民族,与(第4、5世纪侵入欧洲的)匈奴族有血缘关系或系同一民族,包括中国历史上的戎族与狄族。据中国史籍记载,公元前3世纪匈奴曾占领从里海到长城的广大地域,并统治蒙古的大部分。
Grammar: Danh từ chỉ một nhóm dân tộc trong lịch sử. Không thay đổi hình thức.
Example: 匈奴曾经是一个强大的游牧民族。
Example pinyin: xiōng nú céng jīng shì yí gè qiáng dà de yóu mù mín zú 。
Tiếng Việt: Người Hung Nô từng là một dân tộc du mục hùng mạnh.

📷 Tái thiết các hoạt động quân sự vào năm 1480. Những tay đua trên những con ngựa với vũ khí
Nghĩa chính
Tiếng Việt
Người Hung Nô, một dân tộc du mục cổ đại từng sinh sống ở vùng thảo nguyên Trung Á và Mông Cổ.
Nghĩa phụ
English
The Xiongnu, an ancient nomadic people who lived in the steppes of Central Asia and Mongolia.
Nghĩa tiếng trung
中文释义
古代的一个游牧民族,与(第4、5世纪侵入欧洲的)匈奴族有血缘关系或系同一民族,包括中国历史上的戎族与狄族。据中国史籍记载,公元前3世纪匈奴曾占领从里海到长城的广大地域,并统治蒙古的大部分
Chi tiết từ vựng
Trung tâm học tập
Quy tắc ngữ pháp & ví dụ thực tế
Phân tích chi tiết từng ký tự
Thơ nhớ bộ thủ & Mẹo ghi nhớ
1 mẹo ghi nhớThống kê tổng quát
Nhấn "Hiện thứ tự nét" để xem minh họa, hoặc "Bắt đầu tập viết" để luyện tập!
