Từ điển Hán Việt
Chinese Character: 力心
Pinyin: lì xīn
Meanings: Point of application (in physics, the point where a force acts on an object)., Tâm lực (trong vật lý, điểm đặt của lực tác động vào vật thể), ①中心力作用的点。
HSK Level: 6
Part of speech: danh từ
Stroke count: 6
Radicals: 丿, 𠃌, 心
Chinese meaning: ①中心力作用的点。
Grammar: Thuật ngữ chuyên ngành vật lý, ít dùng trong cuộc sống hàng ngày.
Example: 力心是整个系统的关键点。
Example pinyin: lì xīn shì zhěng gè xì tǒng de guān jiàn diǎn 。
Tiếng Việt: Tâm lực là điểm then chốt của toàn bộ hệ thống.

📷 Southkorea, Seoul
Nghĩa chính
Tiếng Việt
Tâm lực (trong vật lý, điểm đặt của lực tác động vào vật thể)
Nghĩa phụ
English
Point of application (in physics, the point where a force acts on an object).
Nghĩa tiếng trung
中文释义
中心力作用的点
Chi tiết từ vựng
Trung tâm học tập
Quy tắc ngữ pháp & ví dụ thực tế
Phân tích chi tiết từng ký tự
Thơ nhớ bộ thủ & Mẹo ghi nhớ
2 mẹo ghi nhớThống kê tổng quát
Nhấn "Hiện thứ tự nét" để xem minh họa, hoặc "Bắt đầu tập viết" để luyện tập!
