Từ điển Hán Việt

Tìm kiếm chữ Hán, Pinyin, hoặc từ khóa tiếng Việt • Tìm kiếm tối ưu đa chiến lược

Chinese Character: 刺打

Pinyin: cì dǎ

Meanings: Stabbing and beating, attacking causing injury, Đâm và đánh, tấn công gây tổn thương, ①[方言]训斥;斥责。

HSK Level: 6

Part of speech: động từ

Stroke count: 13

Radicals: 刂, 朿, 丁, 扌

Chinese meaning: ①[方言]训斥;斥责。

Grammar: Động từ kết hợp giữa hành động đâm và đánh.

Example: 敌人用刺刀刺打我们的战士。

Example pinyin: dí rén yòng cì dāo cì dǎ wǒ men de zhàn shì 。

Tiếng Việt: Kẻ thù dùng lưỡi lê đâm và đánh các chiến sĩ của chúng ta.

刺打 - cì dǎ
刺打
cì dǎ

📷 Người đàn ông cầm dao đẫm máu trên tay. Closeup

刺打
cì dǎ
6động từ

Nghĩa chính

Tiếng Việt

Chính

Đâm và đánh, tấn công gây tổn thương

Stabbing and beating, attacking causing injury

[方言]训斥;斥责

Nhấn "Hiện thứ tự nét" để xem minh họa, hoặc "Bắt đầu tập viết" để luyện tập!

Thứ tự nét
Đường dẫn
Hoàn thành

My Bookmarks

0 characters saved

Loading bookmarks...