Từ điển Hán Việt

Tìm kiếm chữ Hán, Pinyin, hoặc từ khóa tiếng Việt • Tìm kiếm tối ưu đa chiến lược

Chinese Character: 切盼

Pinyin: qiè pàn

Meanings: Mong mỏi thiết tha, hy vọng rất nhiều vào điều gì đó., To earnestly hope for or desire something deeply., ①急切盼望;渴望。

HSK Level: 6

Part of speech: động từ

Stroke count: 13

Radicals: 七, 刀, 分, 目

Chinese meaning: ①急切盼望;渴望。

Grammar: Động từ hai âm tiết biểu đạt cảm xúc mạnh mẽ, thường dùng trong văn viết trang trọng.

Example: 我们切盼你早日康复。

Example pinyin: wǒ men qiè pàn nǐ zǎo rì kāng fù 。

Tiếng Việt: Chúng tôi mong mỏi bạn sớm bình phục.

切盼 - qiè pàn
切盼
qiè pàn

📷 Người phụ nữ mang thai trên bãi biển cầm chiến lợi phẩm. cuối cùng của 4

切盼
qiè pàn
6động từ

Nghĩa chính

Tiếng Việt

Chính

Mong mỏi thiết tha, hy vọng rất nhiều vào điều gì đó.

To earnestly hope for or desire something deeply.

急切盼望;渴望

Nhấn "Hiện thứ tự nét" để xem minh họa, hoặc "Bắt đầu tập viết" để luyện tập!

Thứ tự nét
Đường dẫn
Hoàn thành

My Bookmarks

0 characters saved

Loading bookmarks...