Từ điển Hán Việt

Tìm kiếm chữ Hán, Pinyin, hoặc từ khóa tiếng Việt • Tìm kiếm tối ưu đa chiến lược

Chinese Character: 准儿

Pinyin: zhǔn ér

Meanings: Chuẩn mực, tiêu chuẩn nhỏ., Small standard or criterion., ①有把握;敢断定。[例]没准儿不来。

HSK Level: 6

Part of speech: danh từ

Stroke count: 12

Radicals: 冫, 隹, 丿, 乚

Chinese meaning: ①有把握;敢断定。[例]没准儿不来。

Grammar: Thường được sử dụng trong văn nói hoặc văn viết không trang trọng.

Example: 这个准儿很重要。

Example pinyin: zhè ge zhǔn ér hěn zhòng yào 。

Tiếng Việt: Tiêu chuẩn nhỏ này rất quan trọng.

准儿 - zhǔn ér
准儿
zhǔn ér

📷 Người phụ nữ mang thai xinh đẹp và sành điệu chưa quyết định tạo dáng ngoài trời. Với các thẻ tên em bé phổ biến khác nhau trên bụng. Hình ảnh đen trắng

准儿
zhǔn ér
6danh từ

Nghĩa chính

Tiếng Việt

Chính

Chuẩn mực, tiêu chuẩn nhỏ.

Small standard or criterion.

有把握;敢断定。没准儿不来

Nhấn "Hiện thứ tự nét" để xem minh họa, hoặc "Bắt đầu tập viết" để luyện tập!

Thứ tự nét
Đường dẫn
Hoàn thành

My Bookmarks

0 characters saved

Loading bookmarks...