Từ điển Hán Việt
Chinese Character: 兴亡
Pinyin: xīng wáng
Meanings: Rise and fall; prosperity and decline., Sự hưng thịnh và suy vong., ①兴盛与衰亡。
HSK Level: 6
Part of speech: danh từ
Stroke count: 9
Radicals: 一, 八, 𭕄, 亠, 𠃊
Chinese meaning: ①兴盛与衰亡。
Grammar: Danh từ ghép, thường xuất hiện trong văn bản lịch sử hoặc triết lý, nói về chu kỳ phát triển và sụp đổ.
Example: 历史上的兴亡故事令人深思。
Example pinyin: lì shǐ shàng de xīng wáng gù shì lìng rén shēn sī 。
Tiếng Việt: Những câu chuyện về sự hưng vong trong lịch sử khiến người ta suy ngẫm.

📷 Tối giản stile.business finance. Nâng và giảm các chỉ số kinh doanh Khái niệm tầm nhìn thành công với biểu tượng của Doanh nhân trên mũi tên lên và xuống . Minh họa vector Eps10, Lãnh đạo biểu tượng, chiến
Nghĩa chính
Tiếng Việt
Sự hưng thịnh và suy vong.
Nghĩa phụ
English
Rise and fall; prosperity and decline.
Nghĩa tiếng trung
中文释义
兴盛与衰亡
Chi tiết từ vựng
Trung tâm học tập
Quy tắc ngữ pháp & ví dụ thực tế
Phân tích chi tiết từng ký tự
Thơ nhớ bộ thủ & Mẹo ghi nhớ
2 mẹo ghi nhớThống kê tổng quát
Nhấn "Hiện thứ tự nét" để xem minh họa, hoặc "Bắt đầu tập viết" để luyện tập!
