Từ điển Hán Việt
Chinese Character: 僧道
Pinyin: sēng dào
Meanings: Nhà sư và đạo sĩ, chỉ chung những người tu hành trong Phật giáo và Đạo giáo., Monks and Taoist priests; practitioners of Buddhism and Taoism., ①僧侣和道士。
HSK Level: 6
Part of speech: danh từ
Stroke count: 26
Radicals: 亻, 曾, 辶, 首
Chinese meaning: ①僧侣和道士。
Grammar: Danh từ ghép, gồm 僧 (nhà sư) và 道 (đạo sĩ). Sử dụng để chỉ những người tu hành thuộc hai tôn giáo lớn ở Trung Quốc là Phật giáo và Đạo giáo.
Example: 这个地方有僧道共存的文化。
Example pinyin: zhè ge dì fāng yǒu sēng dào gòng cún de wén huà 。
Tiếng Việt: Nơi này có văn hóa hòa hợp giữa nhà sư và đạo sĩ.

📷 Món khai vị và cocktail highball tại quán mì ở Shibuya, 2022
Nghĩa chính
Tiếng Việt
Nhà sư và đạo sĩ, chỉ chung những người tu hành trong Phật giáo và Đạo giáo.
Nghĩa phụ
English
Monks and Taoist priests; practitioners of Buddhism and Taoism.
Nghĩa tiếng trung
中文释义
僧侣和道士
Chi tiết từ vựng
Trung tâm học tập
Quy tắc ngữ pháp & ví dụ thực tế
Phân tích chi tiết từng ký tự
Thơ nhớ bộ thủ & Mẹo ghi nhớ
1 mẹo ghi nhớThống kê tổng quát
Nhấn "Hiện thứ tự nét" để xem minh họa, hoặc "Bắt đầu tập viết" để luyện tập!
