Từ điển Hán Việt
Chinese Character: 伴送
Pinyin: bàn sòng
Meanings: Đưa tiễn, đi cùng ai đó đến một nơi nào đó, To escort or accompany someone to a destination., ①离别时同要离开的人一起走一段路。[例]伴送阿哥到桥头。
HSK Level: 5
Part of speech: động từ
Stroke count: 16
Radicals: 亻, 半, 关, 辶
Chinese meaning: ①离别时同要离开的人一起走一段路。[例]伴送阿哥到桥头。
Grammar: Là động từ hai âm tiết, thường mang ý nghĩa lịch sự và trang trọng.
Example: 她伴送客人到门口。
Example pinyin: tā bàn sòng kè rén dào mén kǒu 。
Tiếng Việt: Cô ấy đưa khách ra tận cửa.

📷 Bộ đồ ăn bẩn thỉu và trống rỗng trên bàn.
Nghĩa chính
Tiếng Việt
Đưa tiễn, đi cùng ai đó đến một nơi nào đó
Nghĩa phụ
English
To escort or accompany someone to a destination.
Nghĩa tiếng trung
中文释义
离别时同要离开的人一起走一段路。伴送阿哥到桥头
Chi tiết từ vựng
Trung tâm học tập
Quy tắc ngữ pháp & ví dụ thực tế
Phân tích chi tiết từng ký tự
Thơ nhớ bộ thủ & Mẹo ghi nhớ
2 mẹo ghi nhớThống kê tổng quát
Nhấn "Hiện thứ tự nét" để xem minh họa, hoặc "Bắt đầu tập viết" để luyện tập!
