Từ điển Hán Việt
Chinese Character: 任事
Pinyin: rèn shì
Meanings: Gánh vác trách nhiệm, đảm nhận công việc, To take on responsibility, undertake a task., ①担任大事。[例]勇于任事。
HSK Level: 6
Part of speech: động từ
Stroke count: 14
Radicals: 亻, 壬, 事
Chinese meaning: ①担任大事。[例]勇于任事。
Example: 他勇于任事。
Example pinyin: tā yǒng yú rèn shì 。
Tiếng Việt: Anh ấy dũng cảm gánh vác trách nhiệm.

📷 Ngày 17 của tháng. viết văn bản Cuộc hẹn vào ngày lịch. Lưu ngày. Khái niệm ngày trong năm.
Nghĩa chính
Tiếng Việt
Gánh vác trách nhiệm, đảm nhận công việc
Nghĩa phụ
English
To take on responsibility, undertake a task.
Nghĩa tiếng trung
中文释义
担任大事。勇于任事
Chi tiết từ vựng
Trung tâm học tập
Quy tắc ngữ pháp & ví dụ thực tế
Phân tích chi tiết từng ký tự
Thơ nhớ bộ thủ & Mẹo ghi nhớ
1 mẹo ghi nhớThống kê tổng quát
Nhấn "Hiện thứ tự nét" để xem minh họa, hoặc "Bắt đầu tập viết" để luyện tập!
