Từ điển Hán Việt
Chinese Character: 一眚
Pinyin: yī shěng
Meanings: Một lỗi nhỏ, một sai sót nhỏ., A minor fault or mistake., ①一时的或一小点过失。眚本指目病生翳,引申为过错。[例]吾不以一眚掩大德。——《左传·僖公三十三年》。
HSK Level: 6
Part of speech: danh từ
Stroke count: 11
Radicals: 一, 生, 目
Chinese meaning: ①一时的或一小点过失。眚本指目病生翳,引申为过错。[例]吾不以一眚掩大德。——《左传·僖公三十三年》。
Grammar: Thường dùng trong văn viết cổ, mang tính hình tượng nhẹ.
Example: 人非圣贤,孰能无一眚?
Example pinyin: rén fēi shèng xián , shú néng wú yì shěng ?
Tiếng Việt: Người không phải thánh hiền, ai chẳng mắc vài lỗi nhỏ?

📷 Bưu thiếp năm mới 2021. Lông vũ và cú và phụ nữ bay qua Núi Phú Sĩ
Nghĩa chính
Tiếng Việt
Một lỗi nhỏ, một sai sót nhỏ.
Nghĩa phụ
English
A minor fault or mistake.
Nghĩa tiếng trung
中文释义
一时的或一小点过失。眚本指目病生翳,引申为过错。吾不以一眚掩大德。——《左传·僖公三十三年》
Chi tiết từ vựng
Trung tâm học tập
Quy tắc ngữ pháp & ví dụ thực tế
Phân tích chi tiết từng ký tự
Thơ nhớ bộ thủ & Mẹo ghi nhớ
1 mẹo ghi nhớThống kê tổng quát
Nhấn "Hiện thứ tự nét" để xem minh họa, hoặc "Bắt đầu tập viết" để luyện tập!
