Từ điển Hán Việt
Chinese Character: 一下
Pinyin: yī xià
Meanings: Một chút, một lát, A little while, momentarily, ①表示短暂的时间。[例]灯一下又亮了。*②突然间。[例]天一下阴了下来。
Part of speech: trạng từ
Stroke count: 4
Radicals: 一, 卜
Chinese meaning: ①表示短暂的时间。[例]灯一下又亮了。*②突然间。[例]天一下阴了下来。
Grammar: Trạng từ bổ nghĩa cho khoảng thời gian ngắn hoặc hành động tạm thời.
Example: 你等一下,我马上就来。
Example pinyin: nǐ děng yí xià , wǒ mǎ shàng jiù lái 。
Tiếng Việt: Bạn đợi một chút, tôi sẽ đến ngay.
Nghĩa chính
Tiếng Việt
Một chút, một lát
Nghĩa phụ
English
A little while, momentarily
Nghĩa tiếng trung
中文释义
表示短暂的时间。灯一下又亮了
突然间。天一下阴了下来
Chi tiết từ vựng
Trung tâm học tập
Quy tắc ngữ pháp & ví dụ thực tế
Phân tích chi tiết từng ký tự
Thống kê tổng quát
Nhấn "Hiện thứ tự nét" để xem minh họa, hoặc "Bắt đầu tập viết" để luyện tập!